Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Parndorf
🌍 Austria · 📅 Thành lập 1919 · 🏟️ Heidebodenstadion (4,000 chỗ) · 👔 HLV P. Hafner
Thống kê mùa giải
1
0
0
1
0
5
0
Phong độ: B
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| Christian Weidinger | Thủ môn | 38 | |
| M. Kraus | Thủ môn | 32 | |
| A. Mirkovic | Thủ môn | 24 | |
| F. Wüger | Thủ môn | 18 | |
| S. Luntzer | Thủ môn | 21 | |
| H. Oladeji | Thủ môn | 26 | |
| L. Rath | Hậu vệ | 31 | |
| Andreas Strapajevic | Hậu vệ | 29 | |
| D. Wydra | Hậu vệ | 31 | |
| Melvin Marton | Hậu vệ | 20 | |
| C. Bubalović | Hậu vệ | 34 | |
| C. Haider | Hậu vệ | 25 | |
| D. Dornhackl | Hậu vệ | 35 | |
| P. Jani | Tiền vệ | 24 | |
| J. Pointner | Tiền vệ | 23 | |
| T. Lamster | Tiền vệ | 21 | |
| D. Luxbacher | Tiền vệ | 33 | |
| C. Gartner | Tiền vệ | 31 | |
| Valdet Jakupi | Tiền vệ | 19 | |
| I. Andrejević | Tiền vệ | 28 | |
| Sasha Diakiese | Tiền vệ | 28 | |
| L. Perassino | Tiền vệ | 18 | |
| F. Krutzler | Tiền vệ | 20 | |
| Jakov Josic | Tiền vệ | 29 | |
| D. Schmidt | Tiền vệ | 21 | |
| F. Szabo | Tiền vệ | 24 | |
| T. Schmelzer | Tiền vệ | 22 | |
| Stephan Schimandl | Tiền đạo | 26 | |
| S. Buliga | Tiền đạo | 25 | |
| L. Grozurek | Tiền đạo | 34 |