Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Qabala
🌍 Azerbaijan · 📅 Thành lập 2005 · 🏟️ Şəhər stadionu (5,000 chỗ) · 👔 HLV K. Tskhadadze
Thống kê mùa giải
34
8
6
20
34
49
5
Phong độ: BBHBHTTT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | S. Ağayev | Thủ môn | 34 |
| 1 | Arthur | Thủ môn | 24 |
| 94 | H. Hushanov | Thủ môn | 18 |
| 13 | N. Əliyev | Hậu vệ | 24 |
| 16 | I. Amoah | Hậu vệ | 24 |
| 74 | S. Damadayev | Hậu vệ | 22 |
| 15 | K. Mabea | Hậu vệ | 26 |
| 91 | N. Monzango | Hậu vệ | 24 |
| 26 | E. Mustafayev | Hậu vệ | 19 |
| 66 | N. Rashidov | Hậu vệ | 21 |
| 27 | E. Ahmadov | Tiền vệ | 20 |
| 22 | F. Iskandarov | Tiền vệ | 24 |
| 11 | A. Mammadov | Tiền vệ | 39 |
| 70 | Paulo Quimbila | Tiền vệ | 20 |
| 10 | Shahin Shahniyarov | Tiền vệ | 20 |
| 6 | Jaime Sierra | Tiền vệ | 27 |
| 24 | I. Akinade | Tiền đạo | 31 |
| 9 | K. Rossi | Tiền đạo | 31 |
| 21 | Z. Shakarkhanov | Tiền đạo | 18 |
| 70 | M. Ubochioma | Tiền đạo | 24 |
