Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Turan
🌍 Azerbaijan · 📅 Thành lập 1945 · 🏟️ Şəhər stadionu (6,800 chỗ) · 👔 HLV K. Berdyev
Thống kê mùa giải
33
17
8
8
44
27
16
Phong độ: HTTHBTBB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | O. Baklov | Thủ môn | 31 |
| 13 | M. Haciyev | Thủ môn | 30 |
| 1 | A. Kenyaykin | Thủ môn | 27 |
| 15 | E. Hackman | Hậu vệ | 30 |
| 88 | F. Hacıyev | Hậu vệ | 26 |
| 3 | Henrique | Hậu vệ | 31 |
| 32 | H. Hurtado | Hậu vệ | 30 |
| 75 | A. Kichibayov | Hậu vệ | 17 |
| 73 | U. Madatov | Hậu vệ | 22 |
| 5 | R. Miller | Hậu vệ | 33 |
| 20 | I. Ramazanov | Hậu vệ | 21 |
| 7 | Jorge Silva | Hậu vệ | 29 |
| 21 | S. Beusnard | Tiền vệ | 33 |
| 14 | Murad Dadasov | Tiền vệ | 21 |
| 42 | I. Ismayilov | Tiền vệ | 20 |
| 10 | X. Nəcəfov | Tiền vệ | 28 |
| 19 | R. Olabe | Tiền vệ | 29 |
| 97 | E. Qasymov | Tiền vệ | 23 |
| 23 | Álex Serrano | Tiền vệ | 30 |
| 8 | David Tavares | Tiền vệ | 26 |
| 60 | V. Bagirov | Tiền đạo | 19 |
| 11 | Diogo Balau | Tiền đạo | 25 |
| 90 | Jô | Tiền đạo | 30 |
| 17 | R. Sadıxov | Tiền đạo | 29 |
| 21 | S. Shafiyev | Tiền đạo | 20 |
| 99 | I. Wadji | Tiền đạo | 30 |
