Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Pyunik II
🌍 Armenia · 🏟️ Pyunik Training Centre (2,000 chỗ)
Thống kê mùa giải
30
12
8
10
43
43
9
Phong độ: THTTBTTT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 43 | S. Harutyunyan | Hậu vệ | 18 |
| 49 | A. Aharonyan | Hậu vệ | 18 |
| 45 | M. Asatryan | Hậu vệ | 20 |
| 39 | M. Khachatryan | Hậu vệ | 18 |
| 44 | H. Tatosyan | Tiền vệ | 21 |
| 11 | V. Afyan | Tiền vệ | 20 |
| 37 | A. Grigoryan | Tiền vệ | 18 |
| 40 | A. Hakobyan | Tiền vệ | 18 |
| 41 | Z. Ashikian | Tiền vệ | 17 |
| R. Karapetyan | Tiền vệ | 17 | |
| 52 | Samson Hakobyan | Tiền đạo | 19 |
| A. Aleksanyan | Tiền đạo | 17 | |
| 38 | T. Gevorgyan | Tiền đạo | 19 |