Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Mika
🌍 Armenia · 📅 Thành lập 2018 · 🏟️ Mika (7,140 chỗ) · 👔 HLV S. Sargsyan
Thống kê mùa giải
30
7
7
16
32
60
6
Phong độ: BTBBBTBB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| Z. Avetisyan | Thủ môn | 18 | |
| S. Derdzakyan | Thủ môn | 18 | |
| S. Ishii | Thủ môn | 23 | |
| N. Babayan | Hậu vệ | 20 | |
| H. Baghyan | Hậu vệ | 19 | |
| B. Brownson | Hậu vệ | ||
| Y. Davtyan | Hậu vệ | 20 | |
| A. Hovhannesyan | Hậu vệ | 20 | |
| E. Karapetyan | Hậu vệ | 23 | |
| K. Kenkelyan | Hậu vệ | 18 | |
| H. Martirosyan | Hậu vệ | 27 | |
| T. Motanyane | Hậu vệ | 24 | |
| B. Nformi Chifu | Hậu vệ | 25 | |
| J. Onuoha | Hậu vệ | ||
| V. Sahakyan | Hậu vệ | 19 | |
| N. Umeh | Hậu vệ | ||
| E. Afrane | Tiền vệ | 22 | |
| Y. Galstyan | Tiền vệ | 25 | |
| D. Ghandilyan | Tiền vệ | 32 | |
| H. Hakobyan | Tiền vệ | 20 | |
| A. Hambaryan | Tiền vệ | 24 | |
| V. Karapetyan | Tiền vệ | 17 | |
| E. Manukyan | Tiền vệ | 19 | |
| H. Matevosyan | Tiền vệ | 21 | |
| A. Mekkaoui | Tiền vệ | 28 | |
| V. Zakaryan | Tiền vệ | 19 | |
| E. Zeytnaghyan | Tiền vệ | 21 | |
| R. Babakhanlu | Tiền đạo | 30 | |
| Alen Ghaltakhchyan | Tiền đạo | 20 | |
| D. Mikayelyan | Tiền đạo | 16 |