Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Portuguesa RJ
🌍 Brazil · 📅 Thành lập 1924 · 🏟️ Estádio Luso-Brasileiro (20,113 chỗ) · 👔 HLV Toninho Andrade
Thống kê mùa giải
8
3
4
1
8
4
5
Phong độ: THHHTHBT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 23 | Alexandre Gomes Azizi | Thủ môn | 29 |
| 1 | Douglas Borges | Thủ môn | 35 |
| 12 | Vinicius Barreta | Thủ môn | 26 |
| 66 | Alex Reinaldo | Hậu vệ | 34 |
| 18 | Carlos | Hậu vệ | 32 |
| 33 | Guilherme Santos | Hậu vệ | 37 |
| 19 | Kaue | Hậu vệ | 21 |
| 3 | Cruz Leo | Hậu vệ | 27 |
| 13 | Lucas Costa | Hậu vệ | 30 |
| 22 | Luís Gustavo | Hậu vệ | 36 |
| 4 | Patrick | Hậu vệ | 30 |
| 25 | Albert | Tiền vệ | 29 |
| 6 | Alex Moretti | Tiền vệ | 22 |
| 7 | Anderson Rosa | Tiền vệ | 32 |
| 27 | Bruno Mota | Tiền vệ | 30 |
| 14 | Chay | Tiền vệ | 35 |
| 15 | Gustavo Aguiar | Tiền vệ | 25 |
| 5 | Henrique | Tiền vệ | 26 |
| 20 | Jobert | Tiền vệ | 18 |
| 10 | Juninho | Tiền vệ | 24 |
| 2 | Lenon | Tiền vệ | 35 |
| 18 | Rhuan | Tiền vệ | 25 |
| 30 | Wellington Cézar | Tiền vệ | 32 |
| 21 | Willian | Tiền vệ | 29 |
| 16 | Elicley | Tiền đạo | 26 |
| 11 | Guilherme Silveira | Tiền đạo | 25 |
| 19 | Lohan | Tiền đạo | 30 |
| 22 | Matheus Iacovelli | Tiền đạo | 27 |
| 10 | Romarinho | Tiền đạo | 32 |
| 9 | Uelber | Tiền đạo | 27 |
| 25 | Vitinho | Tiền đạo | 23 |