Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Sao Jose
🌍 Brazil · 📅 Thành lập 1913 · 🏟️ Estádio Francisco Novelletto Neto (8,000 chỗ) · 👔 HLV Rogério Zimmermann
Thống kê mùa giải
16
7
6
3
23
14
5
Phong độ: HTBTTHHB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Fábio | Thủ môn | 36 |
| 23 | Lucca | Thủ môn | 18 |
| 12 | A. Peralta | Thủ môn | 23 |
| 6 | Angelo | Hậu vệ | 24 |
| 2 | Guimaraes Danilo | Hậu vệ | 28 |
| 4 | Diney | Hậu vệ | 25 |
| 3 | Melo Eduardo | Hậu vệ | 31 |
| 2 | Prado Felipe | Hậu vệ | 20 |
| 19 | Michel Camargos | Hậu vệ | 26 |
| 15 | Soares Raphael | Hậu vệ | 34 |
| 4 | R. G. Schopf de Oliveira | Hậu vệ | 19 |
| 13 | Tiago Pedra | Hậu vệ | 35 |
| 24 | William | Hậu vệ | 22 |
| 21 | Adao | Tiền vệ | 23 |
| 2 | Anderson | Tiền vệ | 22 |
| 14 | Evaristo | Tiền vệ | 24 |
| 18 | Gabriel Lima | Tiền vệ | 29 |
| 16 | Bagatini Gustavo | Tiền vệ | 21 |
| 10 | Ivo | Tiền vệ | 39 |
| 5 | Keverton | Tiền vệ | 24 |
| 8 | Zé Vitor | Tiền vệ | 26 |
| 20 | Andrey | Tiền đạo | 25 |
| 19 | Caíque | Tiền đạo | 21 |
| 7 | Caua | Tiền đạo | 18 |
| 9 | Douglas | Tiền đạo | 30 |
| 17 | Lino Gustavo | Tiền đạo | 20 |
| 29 | Igor Cassio | Tiền đạo | 27 |
| 21 | Lucao | Tiền đạo | 24 |
| 18 | Lucas Grafite | Tiền đạo | 28 |
| 18 | Nycollas | Tiền đạo | 18 |
| 19 | Pedrinho | Tiền đạo | 20 |