Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Madureira
🌍 Brazil · 📅 Thành lập 1914 · 🏟️ Estádio Aniceto Moscoso (3,314 chỗ) · 👔 HLV Acácio
Thống kê mùa giải
4
1
0
3
3
7
1
Phong độ: TBBB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | Neguete | Thủ môn | 35 |
| 31 | Yan Rodrigues | Thủ môn | 34 |
| 2 | Cauã Coutinho | Hậu vệ | 21 |
| 22 | Celsinho | Hậu vệ | 37 |
| 13 | Daniel Felipe | Hậu vệ | 33 |
| 4 | Jean Vianna | Hậu vệ | 21 |
| 16 | Julio Cesar | Hậu vệ | 25 |
| 5 | Adriano | Tiền vệ | 21 |
| 17 | Arthur | Tiền vệ | 34 |
| 14 | Dilsinho | Tiền vệ | 21 |
| 8 | João Vitor Gomes Lucio da Silva | Tiền vệ | 22 |
| 14 | Hericlis Lander de Sousa Costa | Tiền vệ | 30 |
| 8 | Junior Santos | Tiền vệ | 31 |
| 7 | Lucas Santos | Tiền vệ | 26 |
| 19 | Rodrigo Lindoso | Tiền vệ | 36 |
| 10 | Wallace | Tiền vệ | 31 |
| 23 | Wendel Lessa | Tiền vệ | 23 |
| 3 | D. Freitas | Tiền đạo | 20 |
| 21 | Everton | Tiền đạo | 23 |
| 20 | M. Fashanu | Tiền đạo | 20 |
| 15 | Filipe Claudino | Tiền đạo | 22 |
| 9 | Geovane Maranhão | Tiền đạo | 36 |
| 7 | Jacozinho | Tiền đạo | 23 |
| 9 | João Carlos | Tiền đạo | 38 |
| 20 | Ricardo Oliveira | Tiền đạo | 22 |
| 20 | J. Santiago | Tiền đạo | 17 |
| 11 | Vinicius Balotelli | Tiền đạo | 27 |
| 18 | Welington Zaru | Tiền đạo | 21 |