Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Port FC
🌍 Thái Lan · 📅 Thành lập 1967 · 🏟️ PAT Stadium (12,308 chỗ) · 👔 HLV C. Promrut
Thống kê mùa giải
30
18
6
6
59
23
14
Phong độ: THTTHTTT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 93 | M. Falkesgaard | Thủ môn | 34 |
| 40 | R. Kemmueang | Thủ môn | 17 |
| 35 | S. Konglarp | Thủ môn | 38 |
| 1 | S. Yos | Thủ môn | 32 |
| 23 | H. Boutsingkham | Hậu vệ | 22 |
| 4 | S. Bureerat | Hậu vệ | 32 |
| 13 | Matheus Lins | Hậu vệ | 24 |
| 25 | C. Otton | Hậu vệ | 22 |
| 6 | N. Selanon | Hậu vệ | 32 |
| 22 | Rebin Solaka | Hậu vệ | 33 |
| 36 | P. Akkratum | Tiền vệ | 27 |
| 47 | S. Boonlha | Tiền vệ | 21 |
| 10 | Bruno | Tiền vệ | 26 |
| 5 | P. Chamrasamee | Tiền vệ | 33 |
| 30 | Tanapat Hongkhiao | Tiền vệ | 19 |
| 10 | J. Kaewprom | Tiền vệ | 37 |
| 12 | Kaká Mendes | Tiền vệ | 32 |
| 44 | W. Kanitsribumphen | Tiền vệ | 28 |
| 6 | C. Karin | Tiền vệ | 28 |
| 8 | T. Kesarat | Tiền vệ | 32 |
| 33 | N. Shimura | Tiền vệ | 32 |
| 21 | S. Tiatrakul | Tiền vệ | 31 |
| 16 | C. Wongchai | Tiền vệ | 29 |
| 27 | Lucas Tocantins | Tiền đạo | 31 |
| 10 | B. Phala | Tiền đạo | 31 |
| 38 | N. Phosri | Tiền đạo | 17 |
| 14 | T. Poeiphimai | Tiền đạo | 23 |
| 17 | Ruan | Tiền đạo | 22 |