Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Sukhothai FC
🌍 Thái Lan · 📅 Thành lập 2009 · 🏟️ Thung Talay Luang Stadium (8,000 chỗ) · 👔 HLV S. Kambe
Thống kê mùa giải
30
6
10
14
23
42
5
Phong độ: TBBBHBBT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 18 | S. Hnupichai | Thủ môn | 28 |
| 99 | K. Saensuk | Thủ môn | 31 |
| 28 | Thitikit Samerjai | Thủ môn | 24 |
| 93 | Cláudio | Hậu vệ | 32 |
| 22 | S. Kanlayanabandit | Hậu vệ | 34 |
| 2 | S. Logarwit | Hậu vệ | 32 |
| 19 | P. Phatthaphon | Hậu vệ | 24 |
| 15 | S. Promsupa | Hậu vệ | 28 |
| 3 | P. Suksakit | Hậu vệ | 22 |
| 21 | J. Thongsaengphrao | Hậu vệ | 27 |
| 27 | T. Thumporn | Hậu vệ | 26 |
| 4 | Yan Victor | Hậu vệ | 30 |
| 8 | R. Arunyapairot | Tiền vệ | 29 |
| 95 | Barreto | Tiền vệ | 30 |
| 20 | N. Jandke | Tiền vệ | 17 |
| 39 | A. Jantrapho | Tiền vệ | 19 |
| 17 | T. Mhuaddarak | Tiền vệ | 34 |
| 5 | Romeu | Tiền vệ | 27 |
| 7 | L. Theemrat | Tiền vệ | 34 |
| 21 | A. Denman | Tiền đạo | 28 |
| 11 | Gildo | Tiền đạo | 29 |
| 24 | P. Junsuwan | Tiền đạo | 28 |
| 29 | P. Khamphaeng | Tiền đạo | 24 |
| 9 | João Paredes | Tiền đạo | 29 |