Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

PSMS Medan
🌍 Indonesia · 📅 Thành lập 1930 · 🏟️ Stadion Baharuddin Siregar (15,000 chỗ)
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | A. Gunandi | Thủ môn | 25 |
| 1 | M. Natshir | Thủ môn | 32 |
| 65 | R. Nurdin | Thủ môn | 26 |
| 31 | F. Quba | Thủ môn | 36 |
| 93 | R. Rahayu | Thủ môn | 32 |
| 20 | Kim Jeung-Ho | Hậu vệ | 30 |
| 12 | R. Nurviat | Hậu vệ | 19 |
| 12 | N. Nurzaidin | Hậu vệ | 30 |
| 62 | B. Riza | Hậu vệ | 30 |
| 23 | A. Setiawan | Hậu vệ | 27 |
| 5 | S. Tenang | Hậu vệ | 31 |
| 12 | R. Utina | Hậu vệ | 21 |
| 32 | S. Wijianto | Hậu vệ | 31 |
| 5 | S. Zaky | Hậu vệ | 19 |
| 27 | A. Cahya | Tiền vệ | 21 |
| 11 | I. Chan | Tiền vệ | 21 |
| 18 | M. Fazri | Tiền vệ | 18 |
| 69 | M. Lestusen | Tiền vệ | 31 |
| 6 | R. Marsi | Tiền vệ | 25 |
| 8 | I. Qadri | Tiền vệ | 25 |
| 68 | F. Rahman | Tiền vệ | 23 |
| 15 | M. Rangga | Tiền vệ | 31 |
| 13 | D. Saputra | Tiền vệ | 19 |
| 91 | F. Cadenazzi | Tiền đạo | 34 |
| 17 | T. Hidayat | Tiền đạo | 26 |
| 7 | A. Nugroho | Tiền đạo | 31 |
| 29 | Rudiyana | Tiền đạo | 33 |
| 54 | R. Tampubolon | Tiền đạo | 26 |