Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

MLS All-Stars
🌍 Mỹ · 👔 HLV A. Heath
Thống kê mùa giải
1
1
0
0
3
1
0
Phong độ: T
Kết quả gần đây
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 71 | M. Crépeau | Thủ môn | 31 |
| 49 | M. Freese | Thủ môn | 27 |
| 99 | B. Schwake | Thủ môn | 24 |
| 22 | L. Herrington | Hậu vệ | 18 |
| 22 | R. Laryea | Hậu vệ | 30 |
| 13 | A. Markanich | Hậu vệ | 26 |
| 4 | M. Mbokazi | Hậu vệ | 20 |
| 31 | S. Moreira | Hậu vệ | 31 |
| 5 | D. Munie | Hậu vệ | 25 |
| 31 | A. Najar | Hậu vệ | 32 |
| 25 | J. Ragen | Hậu vệ | 27 |
| 3 | T. Ream | Hậu vệ | 38 |
| 16 | S. Berhalter | Tiền vệ | 24 |
| 16 | Pep Biel | Tiền vệ | 29 |
| 10 | Evander | Tiền vệ | 27 |
| 10 | Carles Gil | Tiền vệ | 33 |
| 10 | H. Mukhtar | Tiền vệ | 30 |
| 8 | A. Westwood | Tiền vệ | 35 |
| 7 | R. De Paul | Tiền vệ | 31 |
| 27 | M. Arfsten | Tiền đạo | 24 |
| 99 | H. Cuypers | Tiền đạo | 28 |
| 10 | A. Dreyer | Tiền đạo | 27 |
| 72 | Z. Gozo | Tiền đạo | 18 |
| 16 | J. Hall | Tiền đạo | 17 |
| 10 | L. Messi | Tiền đạo | 38 |
| 13 | T. Müller | Tiền đạo | 36 |
| 9 | P. Musa | Tiền đạo | 27 |
| 7 | Son Heung-Min | Tiền đạo | 33 |
| 9 | S. Surridge | Tiền đạo | 27 |