Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Liga MX All-Stars
🌍 Mỹ · 👔 HLV André Jardine
Thống kê mùa giải
1
0
0
1
1
3
0
Phong độ: B
Kết quả gần đây
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | N. Guzmán | Thủ môn | 39 |
| 1 | K. Navas | Thủ môn | 39 |
| 4 | B. Méndez | Hậu vệ | 26 |
| 4 | W. Ditta | Hậu vệ | 28 |
| 20 | J. Gallardo | Hậu vệ | 31 |
| 14 | J. Garza | Hậu vệ | 25 |
| 5 | B. González | Hậu vệ | 22 |
| 37 | R. Ledezma | Hậu vệ | 25 |
| 6 | Nathan Silva | Hậu vệ | 28 |
| 6 | F. Pereira | Hậu vệ | 25 |
| 3 | I. Reyes | Hậu vệ | 25 |
| 19 | K. Castañeda | Tiền vệ | 26 |
| 8 | N. Castro | Tiền vệ | 25 |
| 11 | Iker Jareth Fimbres Ochoa | Tiền vệ | 20 |
| 8 | F. Gorriarán | Tiền vệ | 31 |
| 11 | B. Gutiérrez | Tiền vệ | 22 |
| 6 | É. Lira | Tiền vệ | 25 |
| 10 | G. Mora | Tiền vệ | 17 |
| 20 | J. Paradela | Tiền vệ | 27 |
| 19 | C. Rodríguez | Tiền vệ | 28 |
| 5 | F. Romero | Tiền vệ | 25 |
| 14 | M. Ruiz | Tiền vệ | 25 |
| 226 | S. Sandoval | Tiền vệ | 18 |
| 11 | J. Brunetta | Tiền đạo | 28 |
| 34 | A. González | Tiền đạo | 22 |
| 9 | J. Galvão | Tiền đạo | 33 |
| 31 | R. Morales | Tiền đạo | 26 |
| 7 | B. Rodríguez | Tiền đạo | 25 |