Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Mantova
🌍 Italia · 📅 Thành lập 1906 · 🏟️ Stadio Danilo Martelli (14,854 chỗ) · 👔 HLV L. Brando
Thống kê mùa giải
5
0
1
4
6
10
0
Phong độ: BBBHB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 24 | F. Bardi | Thủ môn | 33 |
| 1 | L. Gemello | Thủ môn | 25 |
| 50 | F. Benaissa-Yahia | Hậu vệ | 23 |
| 27 | A. Castellini | Hậu vệ | 22 |
| 29 | S. Cella | Hậu vệ | 24 |
| 96 | T. Maggioni | Hậu vệ | 24 |
| 13 | A. Meroni | Hậu vệ | 28 |
| 17 | N. Radaelli | Hậu vệ | 22 |
| 30 | B. Tomašević | Hậu vệ | 19 |
| 18 | C. Falletti | Tiền vệ | 33 |
| 25 | L. Ignacchiti | Tiền vệ | 21 |
| 18 | S. Keita | Tiền vệ | 24 |
| 36 | F. Paoletti | Tiền vệ | 23 |
| 19 | F. Ruocco | Tiền vệ | 24 |
| 41 | Jonathan Silva | Tiền vệ | 21 |
| 21 | S. Trimboli | Tiền vệ | 23 |
| 80 | F. Vesentini | Tiền vệ | 23 |
| 10 | D. Wieser | Tiền vệ | 23 |
| 30 | D. Bragantini | Tiền đạo | 22 |
| 77 | I. Cajazzo | Tiền đạo | 21 |
| 71 | Federico Chinetti | Tiền đạo | 20 |
| 9 | E. Gliozzi | Tiền đạo | 30 |
| 9 | L. Mancuso | Tiền đạo | 33 |
| 7 | D. Mensah | Tiền đạo | 34 |
| 7 | M. Spinaccè | Tiền đạo | 19 |
