Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Llanera
🌍 Tây Ban Nha · 🏟️ Campo Municipal de Fútbol Pepe Quimarán (2,500 chỗ) · 👔 HLV José Luis Rodríguez
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| Pablo Pellitero | Thủ môn | ||
| 13 | Berto | Thủ môn | 25 |
| 1 | Gonzalo Ardura | Thủ môn | 23 |
| 3 | Álvaro García | Hậu vệ | 27 |
| 42 | Hugo Donate | Hậu vệ | 21 |
| 15 | D. Mendy | Hậu vệ | 27 |
| 4 | P. Otia | Hậu vệ | 29 |
| Rubén Serrano | Hậu vệ | ||
| 2 | Matheus | Hậu vệ | 30 |
| 29 | C. González | Hậu vệ | 21 |
| 20 | Leyder Trujillo | Hậu vệ | 28 |
| S. Keenoo | Tiền vệ | ||
| 14 | Viti González | Tiền vệ | 29 |
| Enol Lopez | Tiền vệ | ||
| 21 | Hugo | Tiền vệ | 23 |
| 6 | Álex Barrera | Tiền vệ | 34 |
| M. Leyva | Tiền vệ | 24 | |
| 5 | Mateo Arellano Jiménez | Tiền vệ | 27 |
| 9 | Lucas Suárez | Tiền vệ | 24 |
| 8 | Alex Reyes | Tiền vệ | 25 |
| D. Yaya | Tiền vệ | 21 | |
| 30 | Mateo Rodríguez | Tiền vệ | |
| Pedro Soler | Tiền vệ | ||
| 22 | M. Mvondo | Tiền vệ | 26 |
| 19 | Steven | Tiền đạo | 28 |
| 10 | Cristian García | Tiền đạo | 33 |
| 11 | Isma Fagir | Tiền đạo | 27 |
| 17 | J. Bayo | Tiền đạo | 28 |
| 15 | Adrián Turmo | Tiền đạo | 24 |
| 18 | T. Rossi | Tiền đạo | 23 |
| 31 | Izan Garcia | Tiền đạo | |
| 7 | Kike Meaurio | Tiền đạo |
