Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Avilés Stadium
🌍 Tây Ban Nha · 🏟️ Campo Muro de Zaro (5,352 chỗ) · 👔 HLV David Trancón
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| Chechu Grana | Thủ môn | 30 | |
| Hugo Escobar Fernández | Thủ môn | 21 | |
| Javi Menés | Thủ môn | 31 | |
| Manu Rojo | Hậu vệ | 21 | |
| Néstor Bustelo | Hậu vệ | 27 | |
| Barragáns | Hậu vệ | 26 | |
| Pablo Bango | Hậu vệ | 27 | |
| 2 | Pablo Menéndez | Hậu vệ | 25 |
| Rubén Expósito | Hậu vệ | 27 | |
| N. Cáceres | Hậu vệ | 25 | |
| Pelayo Matas | Hậu vệ | ||
| N. Ruiz | Tiền vệ | 28 | |
| Omar Fernández | Tiền vệ | 33 | |
| Borja López Prieto | Tiền vệ | 30 | |
| Josín | Tiền vệ | 34 | |
| Óscar Martínez | Tiền vệ | 26 | |
| Victor González | Tiền vệ | ||
| Alejandro Fernández | Tiền vệ | 20 | |
| Enol Alvarez | Tiền vệ | ||
| Izan Garcia | Tiền vệ | 20 | |
| Omar Barro | Tiền vệ | ||
| Sergio Fernández | Tiền vệ | 24 | |
| Marcos Noya | Tiền đạo | 20 | |
| Mathe | Tiền đạo | 25 | |
| Sergio Rodriguez | Tiền đạo | ||
| Ramon Ponga | Tiền đạo | ||
| B. Jiménez | Tiền đạo | 31 | |
| Óscar Pérez Arruñada | Tiền đạo | 26 | |
| Xavier Cencillo Cercos | Tiền đạo | 26 |
