Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Sporting Gijón II
🌍 Tây Ban Nha · 📅 Thành lập 1955 · 🏟️ Escuela de Fútbol de Mareo (3,000 chỗ) · 👔 HLV Samuel Baños
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 36 | Pablo Díez | Thủ môn | 23 |
| 16 | E. Henriksson | Thủ môn | 22 |
| 34 | Jesús Fernández | Hậu vệ | 25 |
| 26 | Iker Martínez | Hậu vệ | 21 |
| Fernando Redondo | Hậu vệ | ||
| Santi | Hậu vệ | 20 | |
| 42 | Hugo Donate | Hậu vệ | 21 |
| A. Williams | Hậu vệ | ||
| 28 | P. Mbemba | Hậu vệ | 21 |
| 5 | Pablo García | Hậu vệ | 25 |
| 200 | K. Picón | Hậu vệ | 21 |
| Lucas Ferreras | Hậu vệ | ||
| Alex Diego | Hậu vệ | ||
| Carlos Hernández | Hậu vệ | ||
| 22 | Diego Sánchez | Hậu vệ | 22 |
| 35 | Borja Montes | Hậu vệ | 20 |
| Jorge Montes | Hậu vệ | 21 | |
| 29 | Y. Kembo | Hậu vệ | 23 |
| Pelayo Pérez | Tiền vệ | 24 | |
| Christian Ferreres Laviada | Tiền vệ | 21 | |
| 37 | Aarón Quintana | Tiền vệ | 21 |
| Marquitos | Tiền vệ | 23 | |
| Manu Rodríguez | Tiền vệ | 20 | |
| 33 | Tomás Fuentes | Tiền vệ | 22 |
| 6 | Nacho Martín | Tiền vệ | 23 |
| Gontzal Meaurio | Tiền vệ | 18 | |
| F. Loki | Tiền vệ | 21 | |
| Diego Matabuena | Tiền vệ | ||
| 9 | Dani Queipo | Tiền đạo | 23 |
| 27 | Álex Oyón | Tiền đạo | 22 |
| E. Medrano | Tiền đạo | 20 | |
| L. Arroyo | Tiền đạo | ||
| Samuel Montes | Tiền đạo | ||
| Daniel Sáez | Tiền đạo | ||
| 40 | Marcos Fernández | Tiền đạo | 20 |
| Yosmel Zayas | Tiền đạo | 21 | |
| 37 | Cristian Acerete | Tiền đạo | 23 |
| 34 | E. Lozano | Tiền đạo | 22 |
| 31 | A. Coundoul | Tiền đạo | 23 |