Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Krylya Sovetov W
🌍 Russia · 👔 HLV D. Voetsky
Thống kê mùa giải
24
11
5
8
21
21
10
Phong độ: TTBHTTTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 61 | K. Fedorova | Thủ môn | 32 |
| 69 | S. Prokopyeva | Thủ môn | 25 |
| 2 | N. Cavic | Hậu vệ | 22 |
| 13 | M. Durnova | Hậu vệ | 20 |
| 3 | A. Kovtun | Hậu vệ | 33 |
| 11 | A. Shvedova | Hậu vệ | 27 |
| 5 | M. Stepasheva | Hậu vệ | 18 |
| 7 | O. Eremeeva | Tiền vệ | 35 |
| 6 | S. Ivanova | Tiền vệ | 21 |
| 33 | K. Konovaeva | Tiền vệ | 20 |
| 10 | T. Matic | Tiền vệ | 29 |
| 18 | M. Medved | Tiền vệ | 21 |
| 19 | N. Osipova | Tiền vệ | 34 |
| 17 | V. Solodukhina | Tiền vệ | 25 |
| 8 | A. Turieva | Tiền vệ | 32 |
| 32 | A. Ciric | Tiền đạo | 22 |
| 99 | T. Morina | Tiền đạo | 32 |
| 9 | A. Peshkova | Tiền đạo | 22 |
| 77 | A. Rudneva | Tiền đạo | 21 |
| 30 | S. Shishkina | Tiền đạo | 27 |