Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Dinamo Moskva W
🌍 Russia · 👔 HLV A. Katasonov
Thống kê mùa giải
24
11
4
9
35
29
8
Phong độ: BTTHTBTH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 29 | A. Ananyeva | Thủ môn | 29 |
| 1 | A. Taranchenko | Thủ môn | 19 |
| 31 | D. Valieva | Thủ môn | 16 |
| 13 | K. Abashilova | Hậu vệ | 23 |
| 91 | D. Basaeva | Hậu vệ | 26 |
| 77 | Y. Bessolova | Hậu vệ | 33 |
| 2 | A. Chudilina | Hậu vệ | 19 |
| 15 | M. Digurova | Hậu vệ | 30 |
| 79 | M. Galay | Hậu vệ | 33 |
| 3 | N. Koltakova | Hậu vệ | 33 |
| 5 | Y. Myasnikova | Hậu vệ | 32 |
| 22 | I. Vuckovic | Hậu vệ | 26 |
| 81 | T. Danilochkina | Tiền vệ | 18 |
| 9 | K. Komissarova | Tiền vệ | 24 |
| 69 | M. Lyubimova | Tiền vệ | 16 |
| 28 | L. Mustafaeva | Tiền vệ | 23 |
| 44 | A. Shlapakova | Tiền vệ | 25 |
| 24 | Z. Belovan | Tiền đạo | 26 |
| 7 | I. Dricheva | Tiền đạo | 19 |
| 10 | B. Icen | Tiền đạo | 22 |
| 19 | A. Kovaleva | Tiền đạo | 18 |
| 30 | E. Sergeeva | Tiền đạo | 18 |