Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Krasnodar W
🌍 Russia · 👔 HLV B. Gamal
Thống kê mùa giải
24
13
3
8
27
20
10
Phong độ: TTTBHTTT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 27 | V. Bachurina | Thủ môn | 19 |
| 44 | V. Sanzharovskaya | Thủ môn | 19 |
| 1 | N. Silina | Thủ môn | 26 |
| 55 | K. Trembach | Thủ môn | 16 |
| 13 | A. Kadigrob | Hậu vệ | 17 |
| 20 | V. Milyaeva | Hậu vệ | 22 |
| 57 | A. Nesterenko | Hậu vệ | 19 |
| 14 | A. Piligrym | Hậu vệ | 26 |
| 23 | S. Timonina | Hậu vệ | 28 |
| 45 | M. Vartanyan | Hậu vệ | 22 |
| 53 | A. Vishnevetskaya | Hậu vệ | 24 |
| 10 | I. Vorotyntseva | Hậu vệ | 20 |
| 9 | S. Yastrebinskaya | Hậu vệ | 23 |
| 72 | Y. Beletskaya | Tiền vệ | 18 |
| 74 | M. Boldyreva | Tiền vệ | 22 |
| 60 | A. Godyna | Tiền vệ | 16 |
| 54 | E. Krivenko | Tiền vệ | 17 |
| 17 | A. Likhota | Tiền vệ | 27 |
| 6 | D. Novosad | Tiền vệ | 19 |
| 8 | P. Organova | Tiền vệ | 25 |
| 24 | S. Denisko | Tiền đạo | 17 |
| 7 | A. Karataeva | Tiền đạo | 18 |
| 33 | A. Pestretsova | Tiền đạo | 19 |
| 25 | K. Samoylenko | Tiền đạo | 22 |
| 39 | E. Vasechkina | Tiền đạo | 16 |