Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Lokomotiv Moskva W
🌍 Russia · 👔 HLV E. Fomina
Thống kê mùa giải
24
13
2
9
40
22
12
Phong độ: TTTTBBHT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 30 | K. Agapkina | Thủ môn | 22 |
| 28 | A. Gaier | Thủ môn | 25 |
| 81 | M. Shirokova | Thủ môn | 33 |
| 4 | N. Gasanova | Hậu vệ | 31 |
| 9 | A. Grebenar | Hậu vệ | 28 |
| 8 | A. Kozyupa | Hậu vệ | 30 |
| 63 | V. Lakeeva | Hậu vệ | 19 |
| 57 | V. Lushnikova | Hậu vệ | 19 |
| 14 | K. Mashkova | Hậu vệ | 33 |
| 73 | M. Nechaeva | Hậu vệ | 18 |
| 55 | A. Savina | Hậu vệ | 22 |
| 16 | Y. Sheina | Hậu vệ | 25 |
| 89 | O. Buwaro | Tiền vệ | 23 |
| 19 | K. Dolgova | Tiền vệ | 20 |
| 24 | F. Emmanuel | Tiền vệ | 23 |
| 88 | D. Golovina | Tiền vệ | 20 |
| 23 | A. Lazarevic | Tiền vệ | 29 |
| 78 | P. Pavlova | Tiền vệ | 18 |
| 41 | A. Solovieva | Tiền vệ | 20 |
| 10 | P. Yuklyaeva | Tiền vệ | 21 |
| 67 | A. Zalmieva | Tiền vệ | 19 |
| 21 | V. Bizenkova | Tiền đạo | 28 |
| 17 | J. Cubrilo | Tiền đạo | 31 |
| 20 | N. Korovkina | Tiền đạo | 35 |
