Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

KÍ
🌍 Faroe-Islands · 📅 Thành lập 1985 · 👔 HLV A. Drost
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| Ã. Joensen | Thủ môn | 22 | |
| F. Turi | Thủ môn | 20 | |
| Stephen Michael Kelly | Hậu vệ | 45 | |
| T. Joensen | Hậu vệ | 25 | |
| E. Ljungdahl | Hậu vệ | 28 | |
| B. Ryan | Hậu vệ | 21 | |
| L. Samuelsen | Hậu vệ | 21 | |
| B. Mohr | Hậu vệ | 18 | |
| J. Patawary | Hậu vệ | 20 | |
| V. Johannesen | Hậu vệ | 19 | |
| R. Joensen | Hậu vệ | 16 | |
| E. Gaard | Hậu vệ | 16 | |
| S. Johansen | Tiền vệ | 18 | |
| M. Johansen | Tiền vệ | 20 | |
| S. Kristiansen | Tiền vệ | 17 | |
| J. Mohr | Tiền vệ | 19 | |
| T. Mohr | Tiền vệ | 25 | |
| S. Svarvadal | Tiền vệ | 22 | |
| M. Thomsen | Tiền vệ | 30 | |
| E. Klakstein | Tiền vệ | 29 | |
| E. Zachariassen | Tiền vệ | 19 | |
| D. Hummeland | Tiền vệ | 26 | |
| K. Sjóstein | Tiền đạo | 16 | |
| E. BjartalÃd | Tiền đạo | 16 | |
| S. Ernstdóttir | Tiền đạo | 19 | |
| M. Olsen | Tiền đạo | 20 |