Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Inglewood United
🌍 Úc · 📅 Thành lập 1951 · 🏟️ Perth Plasterboard Centre Stadium (5,536 chỗ) · 👔 HLV A. Oliveira
Thống kê mùa giải
22
7
4
11
29
43
0
Phong độ: BBBTTTHB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | A. Dunn | Thủ môn | 39 |
| 22 | J. Lindsay | Thủ môn | 21 |
| 3 | R. Del Borrello | Hậu vệ | 32 |
| 2 | A. Ishida-Livings | Hậu vệ | 28 |
| 15 | J. Marino | Hậu vệ | 27 |
| 7 | C. Nilson | Hậu vệ | 26 |
| 4 | C. Salinger | Hậu vệ | 28 |
| 19 | C. Tilson | Hậu vệ | 22 |
| 10 | A. Bafobusha | Tiền vệ | 29 |
| 13 | R. Kisesa | Tiền vệ | 25 |
| 20 | S. Mokala | Tiền vệ | 26 |
| 11 | E. Ngendakumana | Tiền vệ | 24 |
| 14 | D. Chol | Tiền vệ | 32 |
| 12 | B. Nsegetse | Tiền vệ | 23 |
| 6 | Matthew Ntoumenopoulos | Tiền vệ | 29 |
| 17 | D. White | Tiền vệ | 29 |
| 9 | M. Domfeh | Tiền đạo | 27 |
| 8 | Harry Evans | Tiền đạo | 30 |