Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Gwelup Croatia
🌍 Úc · 🏟️ Croatian Sporting Complex A (1,000 chỗ) · 👔 HLV T. Nicolaidis
Thống kê mùa giải
22
10
2
10
42
38
3
Phong độ: BTTBTBHB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Connor Campbell | Thủ môn | 28 |
| Patrick Stephenson | Thủ môn | 22 | |
| 98 | Riley Stephenson | Thủ môn | 24 |
| 21 | Reece Abrams | Hậu vệ | 23 |
| Jack Lavis | Hậu vệ | 22 | |
| 3 | Kwangmook Lim | Hậu vệ | 32 |
| 16 | Stephen O'Leary | Hậu vệ | 37 |
| 20 | Bobby Payne | Hậu vệ | 34 |
| 2 | Michael Pugliese | Hậu vệ | 34 |
| 4 | Cameron Yorke | Hậu vệ | 33 |
| 14 | Victor Brauner | Tiền vệ | 33 |
| 6 | Brodie Martin | Tiền vệ | 35 |
| Ralph Mawire | Tiền vệ | 25 | |
| 17 | Sebastian Munoz | Tiền vệ | 31 |
| Blamo Quaqua | Tiền vệ | 29 | |
| 7 | James Sammut | Tiền vệ | 33 |
| Alex Clarke | Tiền đạo | 26 | |
| 9 | David Heagney | Tiền đạo | 31 |
| 10 | Benjamin Kouakou | Tiền đạo | 30 |
| Noah Shamaki | Tiền đạo | 31 |