Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Cockburn City
🌍 Úc · 📅 Thành lập 1929 · 🏟️ Dalmatinac Park (1,000 chỗ)
Thống kê mùa giải
1
1
0
0
2
1
0
Phong độ: T
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 40 | R. Barker | Thủ môn | 27 |
| 23 | I. Driessen | Thủ môn | 21 |
| 4 | D. Dols | Hậu vệ | 29 |
| J. Lazzaro | Hậu vệ | 27 | |
| 5 | M. Ognjenovic | Hậu vệ | 26 |
| 10 | D. Araya | Tiền vệ | 35 |
| 25 | B. Baker | Tiền vệ | 23 |
| 2 | C. Baker | Tiền vệ | |
| 13 | J. Bright | Tiền vệ | |
| L. Caceres | Tiền vệ | ||
| M. Craggs | Tiền vệ | ||
| 8 | I. Cvijanovic | Tiền vệ | |
| 20 | A. Basto | Tiền vệ | |
| A. Edwards | Tiền vệ | 22 | |
| 14 | L. de la Cheneliere | Tiền vệ | |
| C. Garnham | Tiền vệ | ||
| R. Gomba | Tiền vệ | ||
| 24 | A. Guarino | Tiền vệ | 19 |
| B. Henley | Tiền vệ | ||
| J. Langley | Tiền vệ | ||
| I. Ng | Tiền vệ | ||
| N. Ng | Tiền vệ | ||
| B. Radonich | Tiền vệ | ||
| 16 | D. Robinson | Tiền vệ | |
| M. Scafetta | Tiền vệ | 19 | |
| 19 | I. Skorich | Tiền vệ | |
| 17 | J. Tang | Tiền vệ | |
| S. Vulin | Tiền vệ | 28 | |
| K. Mouithys | Tiền đạo | 27 | |
| 11 | H. O'Brien | Tiền đạo | 29 |
| 15 | D. Santich | Tiền đạo | 26 |
| A. Skorich | Tiền đạo | 33 |