Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

ÍF II
🌍 Faroe-Islands · 🏟️ á Fløtugerði (3,000 chỗ) · 👔 HLV Ó. Larsen
Thống kê mùa giải
27
11
4
12
55
54
3
Phong độ: TBTHBBBB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 16 | H. Matras | Thủ môn | 25 |
| 1 | J. Olsen | Thủ môn | 26 |
| 17 | S. Eydsteinsson | Hậu vệ | 24 |
| 2 | R. Jacobsen | Hậu vệ | 21 |
| 3 | K. Johannesen | Hậu vệ | 22 |
| 12 | J. Jonsson | Hậu vệ | 22 |
| 18 | P. Lundsbjerg | Hậu vệ | 21 |
| 19 | A. D. Petersen | Hậu vệ | 24 |
| 6 | O. Poulsen | Hậu vệ | 22 |
| 80 | M. Jakobsen | Tiền vệ | 26 |
| 14 | S. Justinussen | Tiền vệ | 30 |
| 30 | J. Lakjuni | Tiền vệ | 18 |
| 11 | Markus Á Lakjuni | Tiền vệ | 18 |
| 5 | J. Lambanum | Tiền vệ | 21 |
| 10 | R. Nielsen | Tiền vệ | 29 |
| 21 | J. Thomsen | Tiền vệ | 21 |
| 8 | Teit Hjelm | Tiền đạo | 24 |
| 79 | M. Klein | Tiền đạo | 26 |
| 7 | D. Lakjuni | Tiền đạo | 35 |
| 9 | S. Lokin | Tiền đạo | 24 |