Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Hoyvík
🌍 Faroe-Islands · 📅 Thành lập 1975 · 🏟️ Gundadalur Niðari Vøllur (500 chỗ) · 👔 HLV W. Jacobsen
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 77 | T. Brynjarsson | Thủ môn | 34 |
| 1 | M. Johansen | Thủ môn | 17 |
| 12 | Eyðbjørn Lervig Østergaard | Thủ môn | 22 |
| 81 | Fridi Borg | Hậu vệ | 22 |
| 30 | I. Dam | Hậu vệ | 29 |
| 91 | R. Kollsker | Hậu vệ | 21 |
| 11 | H. B. Nolsoe | Hậu vệ | 21 |
| 28 | V. Olsen | Hậu vệ | 25 |
| 19 | R. Rasmussen | Hậu vệ | 29 |
| 13 | T. Rasmussen | Hậu vệ | 26 |
| 15 | J. Frankieson Knudsen | Tiền vệ | 20 |
| 8 | S. Jensen | Tiền vệ | 29 |
| 4 | H. Olsen | Tiền vệ | 21 |
| 10 | Emmanuel Owusu | Tiền vệ | 22 |
| 9 | J. Samuelsen | Tiền vệ | 27 |
| 16 | E. Thorgrimsson | Tiền vệ | 20 |
| 20 | D. Adei | Tiền đạo | 21 |
| 7 | R. Jacobsen | Tiền đạo | 26 |
| 23 | M. Eydun | Tiền đạo | 19 |
| 10 | C. Mouritsen | Tiền đạo | 37 |
| 17 | A. Skeel | Tiền đạo | 21 |
| 14 | I. Tvorfoss | Tiền đạo | 23 |