Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Grêmio Prudente
🌍 Brazil · 📅 Thành lập 2005 · 🏟️ Estádio Paulo Constantino (45,954 chỗ) · 👔 HLV Luiz Carlos Martins
Thống kê mùa giải
14
7
6
1
20
10
6
Phong độ: HTHTHTTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 96 | Joao Paulo | Thủ môn | 29 |
| 12 | Ricardo | Thủ môn | 23 |
| 3 | Alan | Hậu vệ | 26 |
| 25 | Andre | Hậu vệ | 20 |
| 2 | Felipe Albuquerque | Hậu vệ | 26 |
| 33 | Gabriel Santos | Hậu vệ | 21 |
| 59 | Gedeílson | Hậu vệ | 33 |
| 24 | Igor Ribeiro | Hậu vệ | 24 |
| 6 | Mateus Müller | Hậu vệ | 30 |
| 22 | Mika | Hậu vệ | 23 |
| 7 | Daniel | Tiền vệ | 23 |
| 80 | Felipe Favero | Tiền vệ | 21 |
| 98 | Jonatha Carlos | Tiền vệ | 26 |
| 10 | Kauan | Tiền vệ | 23 |
| 15 | Kevyn | Tiền vệ | 23 |
| 77 | B. Matthew Ortega | Tiền vệ | 20 |
| 8 | D. Pedro | Tiền vệ | 29 |
| 20 | Rafinha | Tiền vệ | 26 |
| 97 | Alan James | Tiền đạo | 28 |
| 11 | Anderson Ligeiro | Tiền đạo | 30 |
| 20 | Deivid Santos | Tiền đạo | 21 |
| 9 | Everton Kanela | Tiền đạo | 29 |