Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Bandeirante SP
🌍 Brazil · 📅 Thành lập 1923 · 🏟️ Estádio Municipal Pedro Marin Berbel (15,519 chỗ) · 👔 HLV Thiago Oliveira
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| João Damasceno | Thủ môn | 22 | |
| Pedro Nagel | Thủ môn | 23 | |
| Rodrigo Sabiá | Hậu vệ | 33 | |
| Guilherme Nunes | Hậu vệ | 23 | |
| Fabio Cezar Gricoleto Junior | Hậu vệ | 26 | |
| 63 | Thiago Mina | Hậu vệ | 23 |
| Mendes | Tiền vệ | 27 | |
| Léo Hanna | Tiền vệ | 22 | |
| Cristhian | Tiền vệ | 22 | |
| Matheus Recife | Tiền vệ | 25 | |
| Lorenzo Leite Leonezi | Tiền vệ | 23 | |
| Vinícius Moraes da Cunha | Tiền vệ | 26 | |
| Lucas Salvador | Tiền vệ | 24 | |
| Mykaell Luiz de Almeida | Tiền vệ | 28 | |
| 20 | João Torres | Tiền vệ | 26 |
| Matheus Arjona | Tiền vệ | 22 | |
| Filipe | Tiền vệ | 21 | |
| Lucas Gomes | Tiền vệ | 23 | |
| Breno Campelo | Tiền vệ | 17 | |
| Elifran Mendes | Tiền vệ | 26 | |
| Jackson Matos Souza | Tiền vệ | 24 | |
| 26 | Dener | Tiền đạo | 27 |
| Leandro Love | Tiền đạo | 40 | |
| Foquinha | Tiền đạo | 26 | |
| 18 | Adiel | Tiền đạo | 24 |
| Renan Polegar | Tiền đạo | 24 | |
| João Vitor | Tiền đạo | 22 |