Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Gintra-Universitetas W
🌍 Romania · 🏟️ Šiaulių Gytarių stadionas (1,500 chỗ) · 👔 HLV O. Ojala
Thống kê mùa giải
2
1
0
1
2
3
0
Phong độ: TB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | G. Lukjancuke | Thủ môn | 33 |
| 1 | G. Vasilenko | Thủ môn | 20 |
| 5 | S. Amorim | Hậu vệ | 22 |
| 30 | U. Bujokaite | Hậu vệ | 18 |
| 44 | A. Mikutaite | Hậu vệ | 28 |
| 17 | T. Romanovskaja | Hậu vệ | 22 |
| 15 | J. Blazevicute | Tiền vệ | 15 |
| 9 | C. E. Caliz Marroquin | Tiền vệ | 31 |
| 40 | B. David Elizabeth | Tiền vệ | 20 |
| 11 | D. Misiunaite | Tiền vệ | 18 |
| 14 | M. E. Bowers | Tiền đạo | 23 |
| 41 | V. Igbonoba | Tiền đạo | 21 |
| 29 | L. Kubiliute | Tiền đạo | 22 |
| 51 | K. Oluwadamilola | Tiền đạo | |
| 7 | M. Prosceviciute | Tiền đạo | 19 |
| 8 | L. L. Ribeiro | Tiền đạo | 27 |
| 28 | E. Supelyte | Tiền đạo | 22 |
| 6 | B. Taylor | Tiền đạo | 27 |
