Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Hearts W
🌍 Scotland
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 22 | B. Rennie | Thủ môn | 19 |
| 52 | R. Johnstone | Thủ môn | 21 |
| 1 | C. Parker-Smith | Thủ môn | 29 |
| 2 | D. Ypema | Hậu vệ | 26 |
| 4 | E. Husband | Hậu vệ | 17 |
| 20 | C. Girasoli | Hậu vệ | 23 |
| 4 | J. Broadrick | Hậu vệ | 21 |
| 3 | E. Morgan | Hậu vệ | 23 |
| 5 | G. Hunter | Hậu vệ | 24 |
| 17 | E. Ilijoski | Hậu vệ | 22 |
| 15 | O. Burn | Hậu vệ | 15 |
| 3 | J. Husband | Hậu vệ | 17 |
| 66 | J. Slattery | Hậu vệ | 21 |
| 24 | E. Brownlie | Hậu vệ | 32 |
| 12 | L. Waldie | Hậu vệ | 25 |
| 4 | L. Robertson | Tiền vệ | 33 |
| 14 | K. Jardine | Tiền vệ | 20 |
| 33 | N. Powell | Tiền vệ | 26 |
| 10 | O. Adamolekun | Tiền vệ | 24 |
| 18 | J. Andrews | Tiền vệ | 23 |
| 3 | A. Handley | Tiền vệ | 21 |
| 24 | B. Greenwood | Tiền vệ | 19 |
| 35 | A. Crawford | Tiền vệ | 16 |
| 38 | C. Hutchison | Tiền vệ | 17 |
| 8 | E. Shore | Tiền vệ | 23 |
| 7 | M. Forsyth | Tiền vệ | 22 |
| 21 | A. Low | Tiền vệ | 18 |
| 26 | M. Mackinlay | Tiền vệ | 17 |
| 36 | I. Young | Tiền vệ | 17 |
| 37 | A. Williams | Tiền đạo | 22 |
| 9 | G. Timms | Tiền đạo | 27 |
| 11 | L. Wade | Tiền đạo | 32 |
| 23 | J. Richards | Tiền đạo | 24 |
| 27 | K. Beattie | Tiền đạo | 23 |
| 19 | B. Hutchison | Tiền đạo | 22 |
