Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Geita Gold
🌍 Tanzania · 🏟️ Nyankumbu Stadium (1,000 chỗ) · 👔 HLV F. Felix
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | M. Arakaza | Thủ môn | 28 |
| 28 | S. Samson | Thủ môn | 30 |
| 23 | J. Mwaibindi | Hậu vệ | 27 |
| 13 | S. Oduro | Hậu vệ | 27 |
| 40 | K. Yondani | Hậu vệ | 39 |
| 25 | A. Saleh | Tiền vệ | 28 |
| 30 | O. Chikola | Tiền vệ | |
| 8 | R. Chombo | Tiền vệ | 36 |
| 21 | J. Mahadhi | Tiền vệ | 27 |
| 36 | O. Masai | Tiền vệ | 23 |
| 26 | R. Masota | Tiền vệ | 20 |
| 24 | K. Nashon | Tiền vệ | 23 |
| 6 | S. Ibrahimu | Tiền vệ | 28 |
| 12 | G. Wawa | Tiền vệ | |
| 14 | D. Lyanga | Tiền đạo | 32 |
| 10 | D. Okoyo | Tiền đạo | |
| 11 | E. Yema | Tiền đạo |
