Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Fountain Gate
🌍 Tanzania · 📅 Thành lập 2022 · 🏟️ Liti Stadium (10,000 chỗ) · 👔 HLV H. van der Pluijm
Thống kê mùa giải
30
9
6
15
25
44
6
Phong độ: BHTBBBHT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 18 | F. Kisunga | Thủ môn | |
| 28 | M. Kilusomo | Thủ môn | |
| A. Mdoe | Thủ môn | ||
| 31 | I. Parapanda | Thủ môn | |
| 31 | I. Rashid | Thủ môn | 28 |
| 23 | O. Awara | Hậu vệ | 23 |
| 33 | S. Hassan | Hậu vệ | 24 |
| 14 | L. Maneno | Hậu vệ | |
| 19 | A. Mtambi | Hậu vệ | |
| 15 | D. Mukombozi | Hậu vệ | 26 |
| 29 | J. Shiga | Hậu vệ | 31 |
| 69 | J. Issa | Tiền vệ | |
| 11 | I. Aziz | Tiền vệ | 29 |
| 66 | I. Cholle | Tiền vệ | 15 |
| 30 | H. David | Tiền vệ | 25 |
| 10 | K. S. Haruna | Tiền vệ | 23 |
| 27 | H. Omary | Tiền vệ | |
| 4 | D. Joram | Tiền vệ | |
| 55 | H. Ally | Tiền vệ | |
| 60 | S. Mgunda | Tiền vệ | |
| 8 | E. Mokono | Tiền vệ | 31 |
| 46 | S. Mpozi | Tiền vệ | |
| 23 | Halili Musa | Tiền vệ | |
| 20 | J. Mwanuke | Tiền vệ | 24 |
| 7 | C. Obasi | Tiền vệ | |
| 3 | A. Omary | Tiền vệ | 36 |
| 39 | M. Abdi | Tiền đạo | |
| 24 | A. Athuman | Tiền đạo | |
| Hashimu Kindemile | Tiền đạo | 18 | |
| 22 | S. Said | Tiền đạo |
