Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Simba
🌍 Tanzania · 📅 Thành lập 1936 · 🏟️ KMC Stadium (3,000 chỗ) · 👔 HLV S. Barker
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 28 | H. Abel | Thủ môn | 26 |
| A. Erasto | Thủ môn | ||
| 39 | M. Tandja | Thủ môn | 29 |
| 23 | R. De Reuck | Hậu vệ | 29 |
| 15 | David Frank Kameta | Hậu vệ | 24 |
| 12 | S. Kapombe | Hậu vệ | 33 |
| 4 | V. Masinde | Hậu vệ | 19 |
| 60 | H. Mbegu | Hậu vệ | 15 |
| 5 | A. Mligo | Hậu vệ | 18 |
| 31 | W. Nangu | Hậu vệ | 24 |
| 20 | A. Oura | Hậu vệ | 26 |
| 39 | Abdoul Rafiu Kassali | Hậu vệ | 27 |
| 25 | I. Touré | Hậu vệ | 28 |
| 18 | M. Abraham | Tiền vệ | 22 |
| 30 | N. Camara | Tiền vệ | 24 |
| 17 | C. Chama | Tiền vệ | 34 |
| 36 | Ladaki Juma | Tiền vệ | 21 |
| 21 | Y. Kagoma | Tiền vệ | 29 |
| 8 | A. Kante | Tiền vệ | 24 |
| 10 | I. Loemba | Tiền vệ | 21 |
| 35 | N. Maema | Tiền vệ | 30 |
| 37 | D. Semfuko | Tiền vệ | 21 |
| 25 | I. Toure | Tiền vệ | 17 |
| 7 | L. Gueye | Tiền đạo | 22 |
| 32 | Nickson Clement Kibabage | Tiền đạo | 25 |
| 38 | K. Denis | Tiền đạo | 27 |
| 34 | E. Mpanzu | Tiền đạo | 23 |
| 3 | J. Sowah | Tiền đạo | 26 |