Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

FK Rabotnicki
🌍 Macedonia · 📅 Thành lập 1937 · 🏟️ Toše Proeski Arena (32,580 chỗ) · 👔 HLV A. Vlaho
Thống kê mùa giải
1
1
0
0
2
1
0
Phong độ: T
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | P. Jakimov | Thủ môn | 18 |
| 25 | L. Stojkoski | Thủ môn | 18 |
| 2 | E. Belica | Hậu vệ | 35 |
| 23 | B. Demiri | Hậu vệ | 31 |
| 22 | Z. Merxhani | Hậu vệ | 30 |
| 6 | P. Trajanovski | Hậu vệ | 18 |
| 8 | E. Adem | Tiền vệ | 35 |
| 5 | M. Angelov | Tiền vệ | 21 |
| 3 | J. Milenkovski | Tiền vệ | 19 |
| 15 | T. Nikolovski | Tiền vệ | 20 |
| 24 | J. Popzlatanov | Tiền vệ | 29 |
| 10 | M. Talakov | Tiền vệ | 22 |
| 77 | L. Zhaku | Tiền vệ | 17 |
| 14 | J. Boshnakov | Tiền đạo | 19 |
| 17 | A. Destani | Tiền đạo | 22 |
| 99 | D. Elezi | Tiền đạo | 21 |
| 27 | D. Hodja | Tiền đạo | 17 |
| 7 | N. Manojlov | Tiền đạo | 19 |
| 21 | A. Mehmed | Tiền đạo | 18 |
| 11 | S. Muharem | Tiền đạo | 24 |
| 7 | B. Shaini | Tiền đạo | 18 |
| 32 | M. Stefanovski | Tiền đạo | 18 |
