Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Pelister
🌍 Macedonia · 📅 Thành lập 1945 · 🏟️ Stadion Petar Miloševski (9,907 chỗ) · 👔 HLV V. Kostov
Thống kê mùa giải
6
3
2
1
6
2
5
Phong độ: HHBTTT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 90 | N. Dimovski | Thủ môn | 19 |
| 82 | D. Iloski | Thủ môn | 17 |
| 12 | I. Petrovski | Thủ môn | 36 |
| 6 | H. Grozdanoski | Hậu vệ | 32 |
| 34 | F. Milenkovski | Hậu vệ | 35 |
| 18 | Mihail Milevski | Hậu vệ | 23 |
| 24 | K. Ristevski | Hậu vệ | 35 |
| 16 | M. Slavkov | Hậu vệ | 20 |
| 15 | H. Stojanovski | Hậu vệ | 20 |
| 3 | E. Fejzulovski | Tiền vệ | 18 |
| 23 | T. Grozdanovski | Tiền vệ | 25 |
| 21 | G. Krstevski | Tiền vệ | 19 |
| 16 | Petar Ljamcevski | Tiền vệ | 34 |
| 29 | J. Mrmachovski | Tiền vệ | 17 |
| 24 | J. Naumoski | Tiền vệ | 30 |
| 8 | D. Tasev | Tiền vệ | 23 |
| 70 | S. Hristov | Tiền đạo | 33 |
| 21 | K. Kapsarov | Tiền đạo | 21 |
| 10 | M. Mircevski | Tiền đạo | 28 |
| 14 | M. Ristovski | Tiền đạo | 29 |
| 30 | B. Zdravevski | Tiền đạo | 26 |