Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Deportiva Agropecuaria
🌍 Peru · 📅 Thành lập 1953 · 🏟️ Estadio San Luis (1,000 chỗ) · 👔 HLV M. Grioni
Thống kê mùa giải
21
6
8
7
22
24
6
Phong độ: HBBHHTTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | F. Caytuiro | Thủ môn | 26 |
| 88 | E. Franco | Thủ môn | 25 |
| 12 | M. Rabines | Thủ môn | 32 |
| 22 | G. Acevedo | Hậu vệ | 30 |
| 13 | L. Cano | Hậu vệ | 25 |
| 21 | Franshesko Alejandro Cassiano Chavarri | Hậu vệ | 20 |
| 23 | C. Jiménez | Hậu vệ | 29 |
| 27 | E. Rabanal | Hậu vệ | 28 |
| 24 | R. Raffo | Hậu vệ | 21 |
| 4 | E. Rueda | Hậu vệ | 21 |
| 33 | N. Tecilla | Hậu vệ | 30 |
| 5 | A. Vidal | Hậu vệ | 21 |
| 3 | B. Villalta | Hậu vệ | 25 |
| 26 | J. Yllescas | Hậu vệ | 19 |
| 36 | A. Beltrán | Tiền vệ | 20 |
| 7 | L. Duque | Tiền vệ | 23 |
| 37 | E. Maciel | Tiền vệ | 28 |
| 30 | J. Marina | Tiền vệ | 28 |
| 17 | F. Melgar | Tiền vệ | 25 |
| 14 | J. Rivera | Tiền vệ | 20 |
| 6 | Axel Yair Sánchez Solano | Tiền vệ | 29 |
| 10 | Anthony Cubas | Tiền đạo | 22 |
| 11 | Marlon José Perea Cárdenas | Tiền đạo | 22 |
| 15 | P. Ratto | Tiền đạo | 27 |
| 9 | F. Rodríguez | Tiền đạo | 30 |
| 8 | N. Rodríguez | Tiền đạo | 23 |
| 19 | H. Ruiz | Tiền đạo | 19 |
| 16 | G. Sánchez | Tiền đạo | 24 |