Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Deportivo Llacuabamba
🌍 Peru · 📅 Thành lập 2011 · 🏟️ Estadio Municipal de Huamachuco (5,000 chỗ) · 👔 HLV J. Soto
Thống kê mùa giải
20
8
3
9
26
30
5
Phong độ: BTBTTBTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 74 | M. Díaz | Thủ môn | 39 |
| 12 | D. Lopez | Thủ môn | 25 |
| 21 | Octavio Ramos | Thủ môn | 21 |
| 73 | Joao Acosta | Hậu vệ | 20 |
| 19 | N. Alejandria | Hậu vệ | 21 |
| 3 | Q. Guadalupe | Hậu vệ | 20 |
| 32 | Aaron Icaza | Hậu vệ | 20 |
| 26 | G. Iraola | Hậu vệ | 28 |
| 16 | P. Oba | Hậu vệ | 18 |
| 27 | Ricar Rodriguez | Hậu vệ | 20 |
| 44 | E. Rossi | Hậu vệ | 33 |
| 4 | J. Segura | Hậu vệ | 35 |
| 7 | R. Chinga | Tiền vệ | 23 |
| 30 | J. Leudo | Tiền vệ | 32 |
| 11 | D. Lopez | Tiền vệ | 32 |
| 13 | D. Moyano | Tiền vệ | 22 |
| 23 | F. Rojas | Tiền vệ | 20 |
| 35 | D. Sanchez | Tiền vệ | 23 |
| 8 | A. Trelles | Tiền vệ | 21 |
| 10 | J. Tunqui Farfán | Tiền vệ | 23 |
| 77 | B. Urrutia | Tiền vệ | 23 |
| 18 | F. Ventura | Tiền vệ | 22 |
| 14 | J. Vílchez | Tiền vệ | 23 |
| 46 | J. Agüero | Tiền đạo | 24 |
| 15 | Angel Cabrera | Tiền đạo | 21 |
| 9 | A. Osorio | Tiền đạo | 27 |
| 17 | Junior Paredes | Tiền đạo | 19 |
| 20 | Alex Pullchz | Tiền đạo | 20 |
| 28 | M. Zarate | Tiền đạo | 32 |
