Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Academia Cantolao
🌍 Peru · 📅 Thành lập 1981 · 🏟️ Estadio Miguel Grau del Callao (17,000 chỗ) · 👔 HLV G. Estéves
Thống kê mùa giải
22
4
5
13
16
30
5
Phong độ: TTHBBTBT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Tomas Clavijo | Thủ môn | 22 |
| 12 | Carlos Aldair Gómez Urrutia | Thủ môn | 26 |
| 31 | C. Reyes | Thủ môn | 16 |
| 35 | Sebastian Rojas | Thủ môn | 25 |
| 34 | D. Cabello | Hậu vệ | 22 |
| 26 | R. Cangahuala | Hậu vệ | 19 |
| 5 | A. Laura | Hậu vệ | 27 |
| 3 | J. Mayo | Hậu vệ | 31 |
| 96 | R. Villamarín | Hậu vệ | 29 |
| 16 | J. Anicama Lujan | Tiền vệ | 32 |
| 7 | L. Carranza | Tiền vệ | 27 |
| 13 | E. Crisostomo | Tiền vệ | 18 |
| 24 | V. Delgado | Tiền vệ | 19 |
| 20 | J. Gomez | Tiền vệ | 31 |
| 18 | J. Jimenez | Tiền vệ | 20 |
| 17 | R. Mendoza | Tiền vệ | 17 |
| 15 | A. Olmedo | Tiền vệ | 32 |
| 28 | Pablo Pizuri | Tiền vệ | 22 |
| 32 | S. Taype | Tiền vệ | 21 |
| 14 | V. Valdez | Tiền vệ | 24 |
| 8 | Jefferson Villanueva | Tiền vệ | 26 |
| 10 | T. Alessandria | Tiền đạo | 27 |
| 25 | J. Cordova | Tiền đạo | 19 |
| 9 | M. Gutierrez | Tiền đạo | 24 |
| 19 | F. Lara | Tiền đạo | 24 |
| 27 | G. Oliva | Tiền đạo | 21 |
| 23 | J. Ramos | Tiền đạo | 18 |
| 11 | D. Saffadi | Tiền đạo | 28 |
| 77 | J. Salem | Tiền đạo | 24 |
| 22 | I. Silva | Tiền đạo |