Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Curaçao
🌍 Curacao · 📅 Thành lập 1921 · 🏟️ Ergilio Hato Stadium (10,000 chỗ) · 👔 HLV D. Advocaat
Thống kê mùa giải
3
0
2
1
2
3
1
Phong độ: HHB
Kết quả gần đây
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 25 | T. Bodak | Thủ môn | 23 |
| 26 | T. Doornbusch | Thủ môn | 26 |
| 1 | E. Room | Thủ môn | 36 |
| 23 | R. Bazoer | Hậu vệ | 29 |
| 20 | J. Brenet | Hậu vệ | 31 |
| 5 | S. Floranus | Hậu vệ | 27 |
| 24 | Deveron Fonville | Hậu vệ | 22 |
| 3 | J. Gaari | Hậu vệ | 32 |
| 2 | S. Sambo | Hậu vệ | 24 |
| 4 | R. van Eijma | Hậu vệ | 27 |
| 18 | A. Obispo | Hậu vệ | 26 |
| 10 | L. Bacuna | Tiền vệ | 34 |
| 15 | A. Martha | Tiền vệ | 22 |
| 13 | T. Noslin | Tiền vệ | 23 |
| 8 | L. Comenencia | Tiền vệ | 21 |
| 22 | K. Felida | Tiền vệ | 26 |
| 21 | T. Chong | Tiền vệ | 26 |
| 6 | G. Roemeratoe | Tiền vệ | 26 |
| 7 | J. Bacuna | Tiền vệ | 28 |
| 11 | J. Antonisse | Tiền đạo | 23 |
| 17 | B. Kuwas | Tiền đạo | 33 |
| 14 | K. Gorré | Tiền đạo | 31 |
| 12 | S. Hansen | Tiền đạo | 23 |
| 19 | G. Kastaneer | Tiền đạo | 29 |
| 9 | J. Locadia | Tiền đạo | 32 |
| 16 | J. Margaritha | Tiền đạo | 25 |
