Danh mục đội tuyển quốc gia theo châu lục — lịch thi đấu, đội hình, thành tích.

Aruba
🌍 Aruba · 🏟️ Estadio Centroamericano de Mayagüez (12,175 chỗ) · 👔 HLV M. Bermudez
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 18 | J. Eisden | Thủ môn | 20 |
| 1 | M. Lentink | Thủ môn | 32 |
| Daequone Toussaint | Thủ môn | 21 | |
| Joey Zwaan | Thủ môn | 20 | |
| 4 | D. Bäly | Hậu vệ | 27 |
| 5 | R. Breinburg | Hậu vệ | 20 |
| G. Curiel | Hậu vệ | 23 | |
| 2 | Tyrese Gijsbertha | Hậu vệ | 22 |
| 11 | J. Jimenez | Hậu vệ | 25 |
| 3 | D. Luydens | Hậu vệ | 26 |
| 4 | B. Martis | Hậu vệ | 27 |
| 5 | K. Nedd | Hậu vệ | 21 |
| 2 | P. Nickelson | Hậu vệ | 28 |
| Q. Poulina | Hậu vệ | 22 | |
| R. Wilkerson | Hậu vệ | 19 | |
| 8 | W. Bennett | Tiền vệ | 28 |
| M. Molina | Tiền vệ | 21 | |
| 6 | R. Ostiana | Tiền vệ | 23 |
| 17 | J. Romano | Tiền vệ | 20 |
| 10 | C. Melchor | Tiền vệ | 35 |
| 7 | Dimaggio Senchi | Tiền vệ | 30 |
| Georni Elvilia | Tiền đạo | 23 | |
| C. Fermina | Tiền đạo | 25 | |
| 17 | J. Kruydenhof | Tiền đạo | 19 |
| 11 | A. Leito | Tiền đạo | 22 |
| G. Robertha | Tiền đạo | 21 | |
| G. Vandepitte | Tiền đạo | 25 |