Danh mục đội tuyển quốc gia theo châu lục — lịch thi đấu, đội hình, thành tích.
👔 HLV M. Dinzey
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 18 | S. Dorsette | Thủ môn | 21 |
| 1 | Jayden Martin | Thủ môn | 23 |
| 21 | T. Moore | Thủ môn | 20 |
| 16 | Roneba Cordice | Hậu vệ | 20 |
| 9 | A. Daley | Hậu vệ | 23 |
| 3 | K. Isaac | Hậu vệ | 20 |
| 20 | A. Morgan | Hậu vệ | 19 |
| 4 | S. Simon | Hậu vệ | 25 |
| 8 | S. Tomlinson | Hậu vệ | 21 |
| 19 | D. Bishop | Tiền vệ | 23 |
| 10 | T. Bramble | Tiền vệ | 24 |
| 7 | Raheem Deterville | Tiền vệ | 26 |
| 2 | Zafique Drew | Tiền vệ | 22 |
| 17 | Leroy Graham | Tiền vệ | 26 |
| 11 | Q. Griffith | Tiền vệ | 33 |
| 13 | Drake Hadeed | Tiền vệ | 18 |
| 6 | T. Hughes | Tiền vệ | 20 |
| 22 | V. Jackson | Tiền vệ | 17 |
| 23 | K. Knight | Tiền vệ | 20 |
| 12 | K. Greene | Tiền đạo | 25 |
| 11 | Shalon Knight | Tiền đạo | 25 |
| 15 | S. Simon | Tiền đạo | 23 |