Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Comerciantes
🌍 Peru · 📅 Thành lập 2017 · 🏟️ Estadio Max Augustín (24,576 chỗ) · 👔 HLV G. Roverano
Thống kê mùa giải
23
10
7
6
37
20
8
Phong độ: HBTBHTHB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 43 | R. Perez | Thủ môn | 19 |
| 23 | B. Ramirez | Thủ môn | 32 |
| 32 | F. Saravia | Thủ môn | 26 |
| 1 | L. Silva | Thủ môn | 29 |
| 6 | F. Arevalo | Hậu vệ | 22 |
| 25 | F. J. Gonzales Cainamari | Hậu vệ | 20 |
| 27 | Patrick Reategui | Hậu vệ | 35 |
| 3 | R. Rios | Hậu vệ | 28 |
| 21 | A. Rivas | Hậu vệ | 17 |
| 12 | L. Salas | Hậu vệ | 26 |
| 33 | J. Valdeblanquez | Hậu vệ | 27 |
| 17 | P. Vela | Hậu vệ | 25 |
| 28 | A. Acosta | Tiền vệ | 26 |
| 15 | R. M. Guerrero Fonseca | Tiền vệ | 18 |
| 26 | R. Guevara | Tiền vệ | 27 |
| 20 | P. Labrin | Tiền vệ | 25 |
| 10 | M. Lemos | Tiền vệ | 32 |
| 5 | D. Pinedo | Tiền vệ | 21 |
| 19 | A. Ramúa | Tiền vệ | 39 |
| 24 | P. N. Rojas Ihuaraqui | Tiền vệ | 20 |
| 30 | H. Arakaki | Tiền đạo | 27 |
| 7 | J. Bazán | Tiền đạo | 34 |
| 8 | L. Flores | Tiền đạo | 20 |
| 29 | V. Perlaza | Tiền đạo | 31 |
| 22 | P. Vargas | Tiền đạo | 29 |
| 9 | J. Zambrano | Tiền đạo | 33 |