Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Alianza Universidad
🌍 Peru · 📅 Thành lập 1939 · 🏟️ Estadio Heraclio Tapia León (20,000 chỗ) · 👔 HLV R. Mosquera
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | W. Díaz | Thủ môn | 32 |
| 13 | A. Garcia | Thủ môn | 21 |
| 23 | C. Mosquera | Thủ môn | 31 |
| 35 | S. Cavero | Hậu vệ | |
| 27 | O. Cuneo | Hậu vệ | 22 |
| 32 | A. Flores | Hậu vệ | 21 |
| 29 | V. Labrín | Hậu vệ | 32 |
| 4 | A. Sánchez | Hậu vệ | 21 |
| 30 | F. Ortega | Hậu vệ | 22 |
| 47 | Sebastián Ramírez | Hậu vệ | 33 |
| 17 | A. Mautino | Tiền vệ | 18 |
| 11 | M. Ortega | Tiền vệ | 34 |
| 67 | K. Paico | Tiền vệ | 30 |
| 6 | R. Palomino | Tiền vệ | 27 |
| 5 | P. Peral | Tiền vệ | 29 |
| 10 | J. Sernaqué | Tiền vệ | 31 |
| 16 | M. Valverde | Tiền vệ | 38 |
| 7 | A. Casquete | Tiền đạo | 28 |
| 33 | G. Cavero | Tiền đạo | 19 |
| 18 | J. Cuero | Tiền đạo | 35 |
| 19 | J. Domínguez | Tiền đạo | 25 |
| 21 | Á. Ledesma | Tiền đạo | 32 |
| 8 | F. Leguía | Tiền đạo | 24 |
| 20 | F. Roca | Tiền đạo | 23 |
| 9 | H. Zeta | Tiền đạo | 31 |