Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Minas
🌍 Peru · 📅 Thành lập 2011 · 🏟️ Estádio Joaquim Henrique Nogueira (28,000 chỗ)
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 29 | Luis Duque | Thủ môn | 30 |
| 31 | B. Gamboa | Thủ môn | |
| 41 | F. Baylon | Hậu vệ | 20 |
| 27 | D. Chávez | Hậu vệ | 23 |
| 17 | M. Correa | Hậu vệ | 21 |
| 6 | M. Delgado | Hậu vệ | 37 |
| 55 | B. Leon | Hậu vệ | 30 |
| 23 | L. Magallanes | Hậu vệ | 28 |
| 20 | M. Quina | Hậu vệ | 38 |
| 18 | S. Santibanez | Hậu vệ | 22 |
| 14 | Joseph Angie Vega Quiroz | Hậu vệ | 31 |
| 2 | F. Zamalloa | Hậu vệ | 21 |
| 28 | Leonardo Zuta | Hậu vệ | 24 |
| 5 | A. Agurto | Tiền vệ | 19 |
| 16 | C. Eduardo | Tiền vệ | 24 |
| 10 | L. Garcia | Tiền vệ | 37 |
| 8 | S. López | Tiền vệ | 23 |
| 12 | C. Ruiz | Tiền vệ | 35 |
| 3 | J. Soto | Tiền vệ | 28 |
| 14 | L. Trujillo | Tiền vệ | 35 |
| 26 | S. Velasco | Tiền vệ | 20 |
| 9 | Diego Francisco Ávila Murillo | Tiền đạo | 32 |
| 91 | T. Cantoro | Tiền đạo | 24 |
| 19 | J. de la Cruz | Tiền đạo | 24 |
| 11 | C. Garcia | Tiền đạo | 28 |
| 11 | S. Martinez | Tiền đạo | 27 |
| 9 | Y. Mena | Tiền đạo | 28 |
| 33 | Gustavo Leonel Pereira | Tiền đạo | 33 |
| 12 | Patrick Portilla | Tiền đạo | 22 |
| 7 | D. Ramirez | Tiền đạo | 27 |
| 30 | J. Ríos | Tiền đạo | 20 |
| 66 | P. Romero | Tiền đạo | 20 |
| 21 | J. Rupay | Tiền đạo | 18 |