Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Club Brugge II
🌍 Bỉ · 🏟️ The NEST (9,593 chỗ) · 👔 HLV R. Veldeman
Thống kê mùa giải
5
2
2
1
10
9
0
Phong độ: THBTH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 71 | A. De Corte | Thủ môn | 19 |
| 91 | T. Kestemont | Thủ môn | 17 |
| 61 | S. Ostoici | Thủ môn | 16 |
| 81 | Argus Vanden Driessche | Thủ môn | 18 |
| 95 | M. Elbay | Hậu vệ | 17 |
| 90 | A. Garcia | Hậu vệ | 18 |
| 82 | S. Gomez van Hoogen | Hậu vệ | 19 |
| 63 | S. Marloye | Hậu vệ | 18 |
| 24 | V. Osuji | Hậu vệ | 19 |
| 58 | J. Spileers | Hậu vệ | 20 |
| 92 | Alexander Vandeperre | Hậu vệ | 19 |
| 93 | W. Verlinden | Hậu vệ | 18 |
| 98 | A. Wins | Hậu vệ | 17 |
| 66 | B. Yameogo | Hậu vệ | 21 |
| 97 | N. Amengai | Tiền vệ | 17 |
| 62 | L. Audoor | Tiền vệ | 22 |
| 83 | S. Audoor | Tiền vệ | 22 |
| 80 | Ilyas Bouazzaoui | Tiền vệ | 18 |
| 76 | L. Delorge | Tiền vệ | 18 |
| 68 | U. Kurtal | Tiền vệ | 17 |
| 86 | G. Okon-Engstler | Tiền vệ | 16 |
| 11 | C. Sandra | Tiền vệ | 22 |
| 77 | T. Van Acker | Tiền vệ | 34 |
| 17 | J. Bayiha | Tiền đạo | 16 |
| 74 | J. Bisiwu | Tiền đạo | 17 |
| 79 | R. Buifrahi | Tiền đạo | 20 |
| 84 | S. Campbell | Tiền đạo | 20 |
| 72 | J. Pedro da Silva | Tiền đạo | 17 |
| 85 | T. N. Koren | Tiền đạo | 16 |
| 78 | T. Lund Jensen | Tiền đạo | 19 |
| 99 | Yanis Musuayi | Tiền đạo | 18 |
| 89 | J. Van Britsom | Tiền đạo | 18 |