Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

AS Eupen
🌍 Bỉ · 📅 Thành lập 1945 · 🏟️ Kehrwegstadion (8,363 chỗ) · 👔 HLV Bruno Pinheiro
Thống kê mùa giải
4
1
1
2
3
5
1
Phong độ: HBBT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | M. Hiller | Thủ môn | 28 |
| 33 | A. Nurudeen | Thủ môn | 26 |
| 60 | S. Bescond | Hậu vệ | 20 |
| 21 | M. Bokadi | Hậu vệ | 27 |
| 5 | N. Gavory | Hậu vệ | 30 |
| 4 | S. Kennedy | Hậu vệ | 28 |
| 28 | R. Paeshuyse | Hậu vệ | 23 |
| 32 | I. Plastun | Hậu vệ | 35 |
| 2 | Y. Van Genechten | Hậu vệ | 25 |
| 14 | R. Di Matteo | Hậu vệ | 19 |
| 15 | G. Barès | Tiền vệ | 25 |
| 10 | N. Bitumazala | Tiền vệ | 23 |
| 66 | Oriol Busquets | Tiền vệ | 26 |
| 47 | T. Marechal | Tiền vệ | 20 |
| 8 | K. Möhwald | Tiền vệ | 32 |
| 7 | I. Nuhu | Tiền vệ | 24 |
| 13 | L. Youndje | Tiền vệ | 20 |
| 20 | Z. Atteri | Tiền đạo | 24 |
| 19 | B. Caliskan | Tiền đạo | 20 |
| 22 | L. Delaurier-Chaubet | Tiền đạo | 23 |
| 9 | D. Kasper | Tiền đạo | 23 |
| 18 | A. Keita | Tiền đạo | 24 |
| 98 | Kikas | Tiền đạo | 27 |
| 27 | M. Muller | Tiền đạo | 24 |
| Moise Soriano | Tiền đạo | 23 | |
| 57 | V. Tihon | Tiền đạo | 19 |