Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Cianorte
🌍 Brazil · 📅 Thành lập 2002 · 🏟️ Estádio Municipal Olímpico Albino Turbay (7,000 chỗ) · 👔 HLV Zé Roberto
Thống kê mùa giải
20
8
7
5
30
20
8
Phong độ: TTHTHTHB
Kết quả gần đây
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Felipe Garcia | Thủ môn | 37 |
| 12 | Guilherme Lopes | Thủ môn | 21 |
| 1 | Igor | Thủ môn | 37 |
| 12 | Fabiano Luiz | Thủ môn | 20 |
| 3 | Allan Passos | Hậu vệ | 21 |
| 19 | David Cabeca | Hậu vệ | 19 |
| 2 | Cristovam | Hậu vệ | 35 |
| 6 | Euller | Hậu vệ | 23 |
| 16 | I. Motta | Hậu vệ | 22 |
| 4 | Jackson | Hậu vệ | 24 |
| 15 | Paulo Roberto | Hậu vệ | 20 |
| 14 | Soares Ramom | Hậu vệ | 23 |
| 19 | N. Rizzardi | Hậu vệ | 20 |
| 6 | Sony | Hậu vệ | 22 |
| 4 | Wesley | Hậu vệ | 33 |
| 15 | Arthur | Tiền vệ | 18 |
| 10 | David Kauã | Tiền vệ | 20 |
| 13 | Dener | Tiền vệ | 30 |
| 8 | Gabriel Chagas | Tiền vệ | 24 |
| 19 | Gabriel Silva | Tiền vệ | 23 |
| 20 | L. Martins | Tiền vệ | 17 |
| 11 | Hiago | Tiền vệ | 23 |
| 8 | Ibson | Tiền vệ | 21 |
| 5 | Kaka | Tiền vệ | |
| 27 | Luciano | Tiền vệ | 22 |
| 19 | Nicolas Moreira | Tiền vệ | 21 |
| 5 | Pedro | Tiền vệ | 21 |
| 13 | Wagner Manaus | Tiền vệ | 26 |
| 17 | Daniel Adisa | Tiền đạo | 20 |
| 10 | Bruno Dentinho | Tiền đạo | 24 |
| 18 | Carlito | Tiền đạo | 20 |
| 28 | Crysthyan Lucas | Tiền đạo | 21 |
| 10 | Felipe Laurindo | Tiền đạo | 21 |
| 11 | Lucas Aruba | Tiền đạo | 22 |
| 17 | Luiz Fernando | Tiền đạo | 27 |
| 22 | Pedoca | Tiền đạo | 23 |
| 7 | Reifit | Tiền đạo | 24 |
| 9 | Robinho | Tiền đạo | 21 |