Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

ASA
🌍 Brazil · 📅 Thành lập 1952 · 🏟️ Estádio Municipal Coaracy da Mata Fonseca (12,000 chỗ) · 👔 HLV Luiz Paulo Souza
Thống kê mùa giải
20
12
5
3
31
12
13
Phong độ: HTTTTHBB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | Cris | Thủ môn | 35 |
| 1 | Dida | Thủ môn | 37 |
| 1 | Rafael Mariano | Thủ môn | 35 |
| 6 | Aílton Ferreira Silva | Hậu vệ | 29 |
| 16 | Arthurzinho | Hậu vệ | 25 |
| 14 | D. Bomfim | Hậu vệ | 19 |
| 4 | Cristian Lucca | Hậu vệ | 35 |
| 13 | Danilo Mendes | Hậu vệ | 25 |
| 5 | Fábio Aguiar | Hậu vệ | 36 |
| 18 | Filipe Ramon | Hậu vệ | 32 |
| 14 | Flavio Nunes | Hậu vệ | 26 |
| 3 | Jackson | Hậu vệ | 24 |
| 3 | Jan Pieter | Hậu vệ | 26 |
| 2 | Leo Principe | Hậu vệ | 29 |
| 22 | Paulinho | Hậu vệ | 33 |
| 15 | Roni Lobo | Hậu vệ | 26 |
| 6 | Wesley Costa | Hậu vệ | 21 |
| 10 | Higor Leite | Tiền vệ | 32 |
| 25 | Jeferson Lopes | Tiền vệ | 29 |
| 20 | Leo | Tiền vệ | 22 |
| 19 | Leo Carvalho | Tiền vệ | 27 |
| 28 | Motta | Tiền vệ | 24 |
| 27 | Edjailson Nascimento da Silva | Tiền vệ | 33 |
| 17 | Pedro Colina | Tiền vệ | 28 |
| 26 | Sammuel | Tiền vệ | 24 |
| 28 | Vini Locatelli | Tiền vệ | 27 |
| 8 | Allef de Freitas Rodrigues | Tiền vệ | 31 |
| 9 | Alex Bruno | Tiền đạo | 26 |
| 21 | Iago | Tiền đạo | 19 |
| 29 | Iarley Barros | Tiền đạo | 22 |
| 21 | Jonata | Tiền đạo | 28 |
| 33 | Júnior Viçosa | Tiền đạo | 36 |
| 18 | Porfirio Leo | Tiền đạo | 21 |
| 21 | V. Lima | Tiền đạo | 23 |
| 19 | Marquinhos Brazion | Tiền đạo | 25 |
| 29 | Gustavo Ramos | Tiền đạo | 29 |
| 11 | Wandson | Tiền đạo | 27 |
| 19 | E. da Conceicao Honorato | Tiền đạo | 20 |