Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Chayka
🌍 Russia · 📅 Thành lập 1997 · 🏟️ Stadion Central’nyj im. I.P. Chayka (2,500 chỗ) · 👔 HLV E. Kaleshin
Thống kê mùa giải
2
1
0
1
2
3
1
Phong độ: TB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 58 | S. Fadeev | Thủ môn | 21 |
| 35 | N. Pavlov | Thủ môn | 22 |
| 2 | A. Gapechkin | Hậu vệ | 23 |
| 74 | E. Guziev | Hậu vệ | 20 |
| 12 | D. Ivannikov | Hậu vệ | 20 |
| 27 | A. Krutovskikh | Hậu vệ | 18 |
| 39 | P. Maslov | Hậu vệ | 25 |
| 4 | A. Nikitenkov | Hậu vệ | 24 |
| 6 | Y. Petin | Hậu vệ | 20 |
| 24 | N. Pridava | Hậu vệ | 19 |
| 22 | R. Chobanov | Tiền vệ | 21 |
| 10 | A. Dzhebov | Tiền vệ | 21 |
| 55 | V. Gapeev | Tiền vệ | 18 |
| 95 | Arseniy Gerdt | Tiền vệ | 19 |
| 19 | I. Ivanov | Tiền vệ | 20 |
| 14 | D. Kaptilovich | Tiền vệ | 22 |
| 99 | N. Posmashnyi | Tiền vệ | 19 |
| 8 | O. Rosputko | Tiền vệ | 21 |
| 18 | A. Sokolov | Tiền vệ | 22 |
| 38 | Stanislav Topinka | Tiền vệ | 19 |
| 20 | S. Biblik | Tiền đạo | 24 |
| 89 | R. Chervyakov | Tiền đạo | 20 |
| 46 | V. Dunay | Tiền đạo | 20 |
| 87 | A. Filev | Tiền đạo | 18 |
| 9 | D. Gagua | Tiền đạo | 18 |
| 7 | E. Gulyaev | Tiền đạo | 18 |
| 69 | A. Gurylev | Tiền đạo | 20 |
| 11 | M. Kriushichev | Tiền đạo | 17 |
| 17 | G. Popolitov | Tiền đạo | 18 |
